menu_book
見出し語検索結果 "xem bói" (1件)
xem bói
日本語
フ占いをする
Cô ấy thích đi xem bói vào đầu năm mới.
彼女は新年の始めに占いをするのが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "xem bói" (1件)
xem bói đầu năm
日本語
フ年始に占いをする
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
format_quote
フレーズ検索結果 "xem bói" (2件)
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
Cô ấy thích đi xem bói vào đầu năm mới.
彼女は新年の始めに占いをするのが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)